orientation course
Định nghĩa
Danh từ: Khóa học định hướng (orientation course) là một khóa học ngắn hạn được thiết kế để giới thiệu cho người tham gia về một tình huống hoặc môi trường mới, giúp họ làm quen với các quy tắc, quy trình, văn hóa, hoặc kiến thức cơ bản cần thiết trước khi bắt đầu một hoạt động chính thức.
Ví dụ sử dụng
- (Trường đại học yêu cầu tất cả sinh viên mới tham dự một khóa học định hướng trước khi học kỳ bắt đầu.)
- (Khóa học định hướng dành cho nhân viên mới này bao gồm các chính sách công ty và quy trình an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to complete an orientation course": hoàn thành một khóa học định hướng.
- All interns must complete an orientation course before starting their projects. (Tất cả thực tập sinh phải hoàn thành một khóa học định hướng trước khi bắt đầu dự án của họ.)
- "orientation course for [specific group]": khóa học định hướng dành cho [nhóm cụ thể].
- The company offers an orientation course for international staff. (Công ty cung cấp một khóa học định hướng cho nhân viên quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Orientation (n): sự định hướng, quá trình làm quen. (Buổi định hướng cho sinh viên mới kéo dài hai ngày.)
- Course (n): khóa học. (Đây là một khóa học bắt buộc.)
Từ đồng nghĩa
- Induction course: khóa học giới thiệu (thường dùng trong môi trường làm việc).
- Introductory course: khóa học nhập môn (nhấn mạnh vào việc cung cấp kiến thức cơ bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "orientation course".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "orientation course".